
“Nứt gai” trên trái sầu riêng là hiện tượng phổ biến trong giai đoạn phát triển tế bào vỏ (30–70 ngày sau đậu), đặc biệt ở những vườn chăm không cân bằng nước – dinh dưỡng – vi lượng Ca, Bo.
Hiện tượng này tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng vỏ, mẫu mã và khả năng vận chuyển, nên EMI Care xem đây là dấu hiệu cảnh báo sớm của stress sinh lý trái.
Dưới đây là phân tích chuyên sâu theo hướng sinh lý học & quy trình EMI Care.
I. Biểu hiện và đặc điểm
+ Gai trái bị nứt dọc theo thân gai, vỏ ở chân gai cũng rách hoặc rạn nhỏ.
+ Một số trường hợp nứt đến lớp thịt trắng → trái dễ nhiễm nấm khuẩn, biến màu hoặc rụng sớm.
+ Xuất hiện phổ biến sau mưa lớn, tưới đẫm hoặc phun đạm mạnh trong lúc trái đang tăng kích thước nhanh.
II. Cơ chế sinh lý của hiện tượng nứt gai
Hiểu đơn giản, nứt gai là kết quả của sự giãn nở không đồng bộ giữa mô ngoài (vỏ trái) và mô trong (thịt trái).
1. Khi nước và dinh dưỡng tăng đột ngột:
→ Mô thịt bên trong phình nhanh,
→ Vỏ trái (gồm lớp cutin và cellulose) không kịp giãn,
→ Áp suất nội bào tăng → vỏ nứt, gai tách.
2. Thiếu Ca và Bo:
→ Liên kết giữa các tế bào yếu, màng tế bào dễ rách → nứt cơ học.
→ Bo thiếu làm tế bào mới hình thành không bền → “nứt đường sinh trưởng”.
3. Sốc nhiệt – ẩm:
→ Mưa hoặc tưới mạnh sau thời gian khô hạn → hút nước đột ngột → trái nứt.
→ Giống hiện tượng “nứt cà chua” hay “nứt cam”.
III. Các nguyên nhân chính (theo 3 nhóm EMI Care)
1. Môi trường & nước
Nứt sau mưa, trời nắng gắt, vườn đất cát
Biến động ẩm đất → stress tế bào vỏ
2. Dinh dưỡng
Lá dày, xanh đậm, gai to nhưng yếu
Thừa đạm, thiếu Ca–Bo–K–Mg
3. Hormone sinh lý
Cây đang ra đọt trong lúc trái phát triển
Mất cân bằng Auxin–ABA–GA → vỏ không hóa cứng kịp
IV. Cách phòng và khắc phục theo quy trình EMI Care
1. Quản lý nước hợp lý
+ Giữ ẩm đất ổn định 60–70%, không tưới đẫm đột ngột sau khô.
+ Dùng rơm, mùn, vỏ cà phê phủ gốc giảm dao động ẩm.
+ Mưa lớn phải thoát nước nhanh, tránh úng vùng rễ tơ.
2. Bổ sung Canxi – Bo – Magie liên tục
Giai đoạn 30–70 ngày sau đậu là “thời kỳ vàng” để cố định tế bào vỏ trái.
Phun định kỳ 7–10 ngày/lần (liều lượng 20 lít)
+ Ca–Bo chelate (15–20 g): Làm dày vỏ, đàn hồi tế bào
+ MgSO₄ (15 g): Cân bằng áp suất tế bào
+ K₂SO₄ (20 g): Ổn định trao đổi nước
+ Amino EMI (10–15 ml): Chống stress, tăng hấp thu vi lượng
+ Lacto EMI (10 ml): Ổn định vi sinh rễ – giảm hấp thu nước đột ngột
3. Điều hòa hormone – tránh stress sinh lý
+ Khi cây có dấu hiệu bật đọt trong giai đoạn mang trái:
→ Phun Brassinolide (0,2 ppm) hoặc Uniconazole 2 ppm để giữ cân bằng GA–ABA.
+ Duy trì công thức MKP (0-52-34) 30 g / 20L mỗi 10–14 ngày để tăng C/N, kìm lộc.
4. Bổ sung EMI vi sinh đúng thời điểm
Trong giai đoạn trái 30–60 ngày, EMI khuyến cáo sử dụng EMI-Gốc và EMI-P 2
lần cách nhau 15 ngày để tăng hoạt tính rễ – cân bằng nước – ổn định nội bào trái.
V. Nguyên tắc “3 Giữ – 3 Giảm” để không nứt gai (chuẩn EMI Care)
3 GIỮ
+ Giữ ẩm ổn định
+ Giữ Ca–Bo liên tục
+ Giữ hormone cân bằng (BR, Uniconazole)
3 GIẢM
+ Giảm đạm
+ Giảm tưới sốc sau khô
+ Giảm phun thuốc/vi lượng đậm đặc
Kết luận
Nứt gai là dấu hiệu cảnh báo cây đang bị stress nước và dinh dưỡng.
Nếu quản lý tốt ẩm độ – Ca/Bo – hormone, trái sẽ phát triển đều, gai bóng, không đỏ hay nứt.
Trong quy trình EMI Care, bộ đôi Amino EMI + EMI Gốc + Ca–Bo + BR là chìa khóa để giữ cân bằng sinh lý và tránh nứt gai tự nhiên.
#cafe #saurieng #canhtácsinhhọc #emina #chephamsinhhoc
#emicare #eminhatban #nhanongkhongdunghoachat
