Theo quy trình và nghiên cứu của EMI Care 2025, sự hình thành mầm hoa
(flower bud initiation) là kết quả của một chuỗi chuyển hóa sinh lý – sinh hóa –
hormone – năng lượng được kích hoạt theo tín hiệu môi trường và nội sinh.
Dưới đây là bản giải thích chuẩn, dễ hiểu nhưng đủ sâu, đúng theo sinh lý sầu riêng

I. GIAI ĐOẠN CHUYỂN PHA TỪ SINH TRƯỞNG → SINH SẢN
Khi cây sầu riêng “hiểu” rằng mùa khô đến, lá đã già và năng lượng đã đủ,
thì các mô chồi nách (ở cành cấp 2 – 3) bắt đầu biến đổi gen sinh trưởng sang
gen phân hóa hoa.
Đây gọi là quá trình chuyển pha sinh sản (floral induction).
II. CƠ CHẾ SINH HỌC CHUYỂN HÓA HÌNH THÀNH MẦM HOA
1. Tín hiệu khởi phát (environmental signal)
+ Khô hạn (siết nước): Tăng nồng độ Abscisic Acid (ABA), giảm Gibberellin (GA)
ABA kích gen phân hóa hoa, GA ức chế nó
+ Già lá – ánh sáng mạnh: Tăng đường sucrose và tỷ lệ C/N cao
Nguồn năng lượng và tín hiệu dinh dưỡng
+ Nhiệt độ ngày – đêm chênh lệch (25–33°C): Tăng hoạt động enzyme florigen (FT protein)
Florigen là “tín hiệu ra hoa” di chuyển đến mô đỉnh
+ Dừng sinh trưởng chồi non: Giảm auxin tại đỉnh sinh trưởng
Cho phép mô chồi nách được “kích hoạt”
2. Cân bằng hormone nội sinh
Cây sầu riêng ra hoa được khi có sự chuyển đổi hormone:
Hormone -> Giai đoạn sinh trưởng (bị ức chế) -> Giai đoạn ra hoa (được tăng cường)
+ Gibberellin (GA) -> Cao -> Giảm mạnh: Ức chế phân hóa hoa (chỉ giữ đọt non)
+ Abscisic Acid (ABA) -> Thấp -> Tăng mạnh khi khô hạn: Tín hiệu “ngừng sinh trưởng”, mở gen ra hoa
+ Cytokinin (CK) -> Cân bằng -> Tăng nhẹ ở mô chồi nách: Hỗ trợ phân chia tế bào
mầm hoa
+ Brassinolide (BR) -> Trung bình -> Tăng theo điều hòa enzyme: Cân bằng hormone, bảo
vệ tế bào khỏi stress
+ Ethylene (ET) _-> Ổn định -> Tăng nhẹ: Thúc đẩy trưởng thành mô, kết thúc sinh trưởng
+Auxin (IAA) -> Cao ở chồi ngọn -> Giảm: Cho phép chồi nách phát triển thành mầm hoa
Kết quả:
→ Khi ABA cao – GA thấp – C/N cao – BR ổn định, gen “ra hoa” được bật lên ở
mô chồi nách.
3. Biến đổi ở cấp độ mô và tế bào
+ Mô đỉnh sinh trưởng: Các tế bào meristem biến đổi hình thái → xuất hiện đỉnh mầm hoa (floral meristem)
Khởi điểm ra hoa
+ Nội bào: Tăng tổng hợp RNA, protein florigen (FT), enzyme PAL, ATP
Tạo năng lượng và vật chất cho mầm hoa
+ Dòng C/N: Carbohydrate (C) từ lá → chồi nách; Nitrogen
giảm sử dụng
Giúp mầm hoa “no năng lượng” để phân hóa
+ Màng tế bào Tăng canxi và phospholipid → ổn định mô
Mầm hoa khỏe, không teo
+ Vi sinh vùng rễ: Vi khuẩn Bacillus, Pseudomonas kích thích hormone BR, IAA, CK
Hỗ trợ đồng bộ phân hóa mầm hoa toàn cây
Tóm tắt cơ chế:
Khô hạn nhẹ → ABA ↑ → GA ↓ → C/N ↑ → BR cân bằng → Florigen kích hoạt gen ra hoa (AP1, LFY) → Mầm hoa hình thành.
III. CÁC GIAI ĐOẠN HÌNH THÀNH MẦM HOA TRÊN SẦU RIÊNG
1. Tiền phân hóa (0–10 ngày sau siết nước)
GA giảm, ABA tăng, C/N tăng. Lá hơi rũ, đọt ngừng lớn
2. Phân hóa mầm hoa (10–20 ngày sau siết nước)
Gen ra hoa bật, tế bào chồi nách chuyển dạng. Xuất hiện “mắt cua” (nâu nhạt ở cành già)
3. Hình thành mầm hữu hình (20–30 ngày)
Tế bào meristem dày lên, tạo nụ sơ khởi. Mầm trắng, phồng dọc cành cấp 2
4. Phát triển mầm hoa (30–45 ngày)
Mầm hoa tăng kích thước, xuất hiện vỏ nụ. Mầm dài, nhọn, trồi rõ khỏi cành
IV. DINH DƯỠNG & HORMONE LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN QUÁ TRÌNH NÀY
+ Phospho (P): Tạo năng lượng ATP cho quá trình phân hóa (MAP (12:61:0))
+ Kali (K): Tăng áp suất thẩm thấu, vận chuyển C (K₂SO₄ )
+ Canxi – Bo: Ổn định màng tế bào, giúp mầm hoa chắc khỏe (Ca–Bo EMI )
+ Magie – Kẽm – Silic: Tăng enzyme, hỗ trợ quang hợp và chống stress (Mg–Zn, Ca–Si EMI )
+ Brassinolide (BR): Cân bằng hormone, kích hoạt enzyme phân hóa (BR EMI)
+ Enzyme cây trồng: Tăng hoạt động hô hấp, giảm stress Enzyme EMI (Enzyme EMI)
+ Amino EMI: Cung cấp acid amin – vật liệu xây tế bào mầm (Amino nước/bột EMI)
V. TỔNG KẾT THEO EMI CARE
“Mầm hoa không phải được ‘ép ra’, mà được ‘chuyển hóa ra’.” – Cây chỉ ra hoa tự nhiên khi:
Khi ta chỉ kích bằng PBZ, cây bị cưỡng bức GA thấp nhưng không có năng lượng → hoa yếu.
Ngược lại, khi chuyển hóa tự nhiên bằng EMI Care, cây vừa đủ stress, vừa đủ năng lượng, mầm hoa ra mạnh và đều.
