(Triazole – Imidazole – Benzimidazole)
Nhóm này gồm các hoạt chất như hexaconazole, difenoconazole, propiconazole, carbendazim, benomyl, là một trong những nhóm thuốc trừ bệnh được dùng nhiều nhất hiện nay.

I. Cơ chế hoạt động của nhóm ức chế enzyme đối với nấm bệnh
1. Can thiệp vào hệ thống enzyme của nấm
Nhóm thuốc này khóa các enzyme quan trọng trong tế bào nấm, đặc biệt là:
• Enzyme C14-demethylase
• Enzyme β-tubulin (nhóm benzimidazole)
Các enzyme này cần thiết cho:
• Tổng hợp ergosterol (thành phần tạo màng tế bào nấm)
• Tạo sợi nấm
• Phân chia tế bào
• Phát triển mầm bệnh
Khi enzyme bị khóa → nấm không tạo được màng tế bào → chết.
⸻
2. Ngăn chặn xây dựng màng tế bào của nấm
Ergosterol giống như “vật liệu xây tường” cho tế bào nấm.
Thuốc ức chế enzyme làm:
• Màng tế bào bị méo mó
• Tế bào nấm bị rò rỉ dinh dưỡng
• Sợi nấm không phát triển
• Không lan vào mạch dẫn
→ Nấm bị tiêu diệt hoặc ngừng phát triển.
⸻
3. Tác động mạnh, nhanh – nhưng không chọn lọc
Nhóm này không phân biệt nấm gây bệnh hay nấm có lợi.
Vì vậy nó giết luôn:
• Trichoderma
• Nấm phân giải hữu cơ
• Nấm Mycorrhiza
• Vi sinh vật cạnh tranh tự nhiên
Đất trở nên nghèo vi sinh, rất dễ tái nhiễm bệnh nấm và vi khuẩn.
⸻
4. Gây kháng thuốc sau 2–3 mùa vụ
Do cơ chế tác động đơn điểm (chỉ đánh vào 1 enzyme), nấm bệnh đột biến rất nhanh, tạo các chủng:
• Kháng benzimidazole (carbendazim)
• Kháng triazole
• Kháng difenoconazole
→ Bà con phun càng nhiều → nấm càng mạnh.
⸻
II. Tác hại của nhóm ức chế enzyme đối với con người
Nhóm thuốc này độc hại đối với con người vì chúng cũng can thiệp vào hệ enzyme trong cơ thể người, đặc biệt là hệ enzyme gan CYP450.
⸻
1. Rối loạn nội tiết (Endocrine disruption)
Nhiều hoạt chất triazole được WHO, EPA xếp vào nhóm có nguy cơ:
• Rối loạn testosterone
• Rối loạn estrogen
• Rối loạn hormone tuyến giáp
• Gây giảm chức năng sinh sản, rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn, trầm cảm.
Các bệnh minh họa:
• Suy giảm chức năng tinh hoàn
• Rối loạn chu kỳ kinh
• Suy giảm tình dục
• Vô sinh – hiếm muộn ở cả nam và nữ
⸻
2. Độc gan – tổn thương tế bào gan
Triazole và benzimidazole tích lũy trong gan và gây:
• Viêm gan
• Tăng men gan
• Nhiễm độc gan
• Xơ hóa gan (kéo dài)
Cơ chế: Thuốc ức chế enzyme CYP450 → gan không đào thải được độc tố → tích lũy hóa chất.
Bệnh liên quan minh họa:
• Viêm gan do độc chất
• Suy gan cấp
• Rối loạn chuyển hóa mỡ trong gan
⸻
3. Độc thần kinh – gây mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ
Một số hoạt chất tác động lên dẫn truyền thần kinh:
• Tăng stress oxy hóa
• Giảm dẫn truyền synapse
• Rối loạn chức năng neuron
Triệu chứng:
• Đau đầu
• Hoa mắt
• Mệt mỏi
• Khó ngủ
• Run tay nhẹ
⸻
4. Nguy cơ gây quái thai – dị tật bẩm sinh
Nhóm benzimidazole (carbendazim, benomyl) đã bị cấm ở nhiều nước vì:
• Gây đột biến DNA
• Gây dị tật thai nhi (não – tim – chân tay)
• Ảnh hưởng khả năng hình thành phôi
Bệnh minh họa:
• Não úng thủy ở thai nhi
• Dị tật chi
• Tim bẩm sinh
• Sảy thai liên tiếp
⸻
5. Tích lũy lâu dài – độc mãn tính
Thuốc ức chế enzyme có thể tồn trong cơ thể nhiều tháng – nhiều năm, đặc biệt là:
• Trong mô mỡ
• Trong gan
• Trong tuyến nội tiết
Người tiếp xúc lâu dài dễ bị:
• Ung thư gan
• Ung thư tuyến giáp
• Ung thư tinh hoàn (một số nghiên cứu cảnh báo)
• Suy giảm miễn dịch
⸻
III. Tóm tắt 1 câu dễ nói cho bà con
Thuốc ức chế enzyme giết nấm bằng cách phá hệ enzyme của nấm, nhưng cũng phá luôn enzyme của con người — đặc biệt gan và hormone — nên độc nhất trong các nhóm thuốc trừ bệnh.
